Tom Grivosti59
CB

Tom Grivosti

Center Back • Dundalk • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

44

SHO

37

PAS

42

DRI

45

DEF

61

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa41
Chọn vị trí23
Lực sút51
Sút vô lê24
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy38
Đá phạt26
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh48
Rê bóng39
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu63
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật53
Sức bền60
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

42

LF

44

CF

44

RF

44

RW

42

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

44

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

44

LWB

52

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

52

LB

54

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass