Bobby Burns59
LBCBCDMLM

Bobby Burns

Left Back • Dundalk • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

65

SHO

51

PAS

55

DRI

57

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa48
Chọn vị trí52
Lực sút54
Sút vô lê51
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy47
Đá phạt49
Chuyền dài53
Chuyền ngắn55
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh56
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu50
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật56
Sức bền64
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

58

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw