Trevor Clarke59
LMLB

Trevor Clarke

Left Midfielder • Dundalk • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

73

SHO

54

PAS

55

DRI

59

DEF

54

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí51
Lực sút59
Sút vô lê35
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy53
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn55
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng58
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu54
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật65
Sức bền55
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

59

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapid