Tristan Blackmon72
CB

Tristan Blackmon

Center Back • Whitecaps FC • MLS

PAC

86

SHO

43

PAS

59

DRI

67

DEF

70

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa39
Chọn vị trí55
Lực sút50
Sút vô lê42
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy48
Đá phạt23
Chuyền dài70
Chuyền ngắn66
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật91
Sức bền77
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

70

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header