Andrés Cubas75
CDMCM

Andrés Cubas

Center Defensive Midfielder • Whitecaps FC • MLS

PAC

69

SHO

47

PAS

67

DRI

71

DEF

74

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa57
Chọn vị trí50
Lực sút56
Sút vô lê33
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh74
Rê bóng64
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu53
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật50
Sức bền86
Sức mạnh31

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

66

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

72

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle