Thomas Müller80
CAMSTRMRW

Thomas Müller

Center Attacking Midfielder • Whitecaps FC • MLS

PAC

57

SHO

79

PAS

82

DRI

77

DEF

55

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa74
Chọn vị trí90
Lực sút78
Sút vô lê84
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng85
Độ xoáy81
Đá phạt59
Chuyền dài79
Chuyền ngắn83
Nhãn quan87

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh88
Rê bóng77
Phản ứng88

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu79
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật73
Sức bền63
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

79

LF

80

CF

80

RF

80

RW

79

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

78

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

78

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header