Mathías Laborda72
CBRBRMRW

Mathías Laborda

Center Back • Whitecaps FC • MLS

PAC

77

SHO

47

PAS

59

DRI

62

DEF

71

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa38
Chọn vị trí49
Lực sút51
Sút vô lê47
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy62
Đá phạt30
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh52
Rê bóng61
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu75
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật90
Sức bền69
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header