Trai Hume78
RBLBRM

Trai Hume

Right Back • Sunderland • Premier League

PAC

75

SHO

52

PAS

67

DRI

70

DEF

76

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa51
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê49
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy66
Đá phạt44
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh74
Rê bóng69
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu70
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật78
Sức bền83
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

64

LF

61

CF

61

RF

61

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

72

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockSlide Tackle