Nordi Mukiele81
RBCBCDM

Nordi Mukiele

Right Back • Sunderland • Premier League

PAC

71

SHO

50

PAS

71

DRI

73

DEF

81

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa52
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê50
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy71
Đá phạt33
Chuyền dài69
Chuyền ngắn77
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh76
Rê bóng72
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu78
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật79
Sức bền80
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

76

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

76

LB

77

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

77

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle