Reinildo80
LB

Reinildo

Left Back • Sunderland • Premier League

PAC

78

SHO

57

PAS

69

DRI

74

DEF

79

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa47
Chọn vị trí69
Lực sút66
Sút vô lê53
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy68
Đá phạt36
Chuyền dài64
Chuyền ngắn75
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng74
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu76
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật85
Sức bền80
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

73

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

73

LWB

77

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

77

LB

77

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockBruiser