Granit Xhaka85
CDMCM

Granit Xhaka

Center Defensive Midfielder • Sunderland • Premier League

PAC

45

SHO

75

PAS

85

DRI

74

DEF

78

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa84
Chọn vị trí72
Lực sút89
Sút vô lê69
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy82
Đá phạt78
Chuyền dài89
Chuyền ngắn88
Nhãn quan85

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh85
Rê bóng73
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu72
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt90
Sức bật70
Sức bền84
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

74

LF

76

CF

76

RF

76

RW

74

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

76

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

76

LWB

77

LDM

83

CDM

83

RDM

83

RWB

77

LB

76

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass +Finesse ShotPower ShotIncisive PassAerial FortressBruiser