TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Granit Xhaka
CDMCM
Granit XhakaEA SPORTS FC 27

GranitXhaka

SunderlandPremier League

Switzerland34 tuổi

Center Defensive Midfielder · 186 cm · 80 kg · Chân trái

OVR85Chỉ số tổng
›
POT86+1Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
45
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
85
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
81
Tuổi
34
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Mẫu tiền vệ trụ vừa che chắn trước hàng thủ, vừa làm điểm nối để đưa bóng lên phía trên. Có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài. Hợp giữ khu vực hơn là phải đuổi theo đối thủ trên quãng rộng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 80, Cắt bóng 77, Chuyền ngắn 88, Chuyền dài 89
  • Đổi hướng bằng chuyền dài — Chuyền dài 89, Nhãn quan 85, Chuyền ngắn 88
  • Giữ khu vực — Tăng tốc 40, Tốc độ nước rút 49, Ý thức phòng ngự 80, Cắt bóng 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Granit Xhaka

Mạnh nhất

Quyết liệt

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Lực sút

89

Xuất sắc

#3

Chuyền dài

89

Xuất sắc

#4

Chuyền ngắn

88

Xuất sắc

#5

Phản ứng

86

Xuất sắc

#6

Nhãn quan

85

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB45
Tăng tốc40
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm67
Sút xa84
Chọn vị trí72
Lực sút89
Sút vô lê69
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB83
Tạt bóng77
Độ xoáy82
Đá phạt78
Chuyền dài89
Chuyền ngắn88
Nhãn quan85

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh85
Rê bóng73
Phản ứng86

Phòng ngự

TB77
Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu72
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng79

Thể chất

TB80
Quyết liệt90
Sức bật70
Sức bền84
Sức mạnh76

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

74

LS

74

RS

74

LW

74

LF

76

CF

76

RF

76

RW

74

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

76

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

76

LWB

77

LDM

83

CDM

83

Chính

RDM

83

RWB

77

LB

76

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

76

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass +Finesse ShotPower ShotIncisive PassAerial FortressBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.000.000

Lương / tuần
€128.988
Phí giải phóng hợp đồng
€68.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBSunderland
Giải đấuPremier League
Tuổi34 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#155

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập30/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Granit Xhaka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sunderland

Nordi Mukiele
OVR81
›
POT81
RB

Nordi Mukiele

Sunderland

€16M

Omar Alderete
OVR81
›
POT81
CB

Omar Alderete

Sunderland

€13M

Robin Roefs
OVR81
›
POT86+5
GK

Robin Roefs

Sunderland

€28M

Noah Sadiki
OVR80
›
POT86+6
CDM

Noah Sadiki

Sunderland

€35M

Enzo Le Fée
OVR80
›
POT82+2
CAM

Enzo Le Fée

Sunderland

€28M

Reinildo
OVR80
›
POT81+1
LB

Reinildo

Sunderland

€12.5M