Noah Sadiki80
CDMCMCAM

Noah Sadiki

Center Defensive Midfielder • Sunderland • Premier League

PAC

79

SHO

67

PAS

75

DRI

80

DEF

75

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa69
Chọn vị trí73
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy73
Đá phạt49
Chuyền dài76
Chuyền ngắn80
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh78
Rê bóng79
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu53
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật71
Sức bền90
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

72

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

71

GK

19