Tomás Silva65
LB

Tomás Silva

Left Back • Platense • LPF

PAC

73

SHO

41

PAS

58

DRI

64

DEF

61

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa37
Chọn vị trí51
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy47
Đá phạt44
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật49
Sức bền59
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

14