Juan Pablo Cozzani73
GK

Juan Pablo Cozzani

Goalkeeper • Platense • LPF

DIV

72

HAN

70

KIC

69

POS

71

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa7
Chọn vị trí13
Lực sút52
Sút vô lê9
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng9
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài23
Chuyền ngắn25
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng22
Điềm tĩnh41
Rê bóng16
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu17
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật60
Sức bền38
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng70
Phát bóng69
Chọn vị trí71
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

27

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

27

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork