Víctor Cuesta73
CB

Víctor Cuesta

Center Back • Platense • LPF

PAC

56

SHO

46

PAS

46

DRI

59

DEF

74

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa43
Chọn vị trí55
Lực sút47
Sút vô lê27
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy32
Đá phạt34
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh66
Rê bóng58
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu78
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật85
Sức bền76
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

68

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle