Ignacio Vázquez74
CB

Ignacio Vázquez

Center Back • Platense • LPF

PAC

46

SHO

52

PAS

45

DRI

54

DEF

75

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa30
Chọn vị trí20
Lực sút64
Sút vô lê47
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy20
Đá phạt26
Chuyền dài48
Chuyền ngắn68
Nhãn quan26

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng44
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu73
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật78
Sức bền76
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

47

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

63

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress

Tags

Strength