Tom Heaton67
GK

Tom Heaton

Goalkeeper • Man Utd • Premier League

DIV

68

HAN

66

KIC

65

POS

68

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa12
Chọn vị trí12
Lực sút49
Sút vô lê12
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy22
Đá phạt13
Chuyền dài45
Chuyền ngắn38
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng35
Điềm tĩnh59
Rê bóng17
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu16
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật60
Sức bền20
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng66
Phát bóng65
Chọn vị trí68
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

31

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

31

LWB

27

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

27

LB

26

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

26

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw