Matthijs de Ligt82
CB

Matthijs de Ligt

Center Back • Man Utd • Premier League

PAC

60

SHO

59

PAS

66

DRI

67

DEF

82

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa66
Chọn vị trí44
Lực sút82
Sút vô lê45
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy48
Đá phạt55
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh80
Rê bóng65
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu85
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật85
Sức bền60
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

62

LF

64

CF

64

RF

64

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

63

LWB

72

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

72

LB

74

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

74

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotBlockBruiser

Tags

Strength