Bruno Fernandes89
CAMCM

Bruno Fernandes

Center Attacking Midfielder • Man Utd • Premier League

PAC

67

SHO

85

PAS

92

DRI

85

DEF

68

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm82
Sút xa85
Chọn vị trí86
Lực sút90
Sút vô lê88
Đá phạt đền91

Chuyền bóng

Tạt bóng89
Độ xoáy87
Đá phạt86
Chuyền dài94
Chuyền ngắn94
Nhãn quan95

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng90
Điềm tĩnh92
Rê bóng82
Phản ứng93

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu69
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật70
Sức bền95
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

80

LS

80

RS

80

LW

83

LF

84

CF

84

RF

84

RW

83

LAM

86

CAM

86

RAM

86

LM

84

LCM

87

CM

87

RCM

87

RM

84

LWB

78

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

78

LB

75

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

75

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless +Dead BallGamechangerIncisive PassLong Ball PassTiki TakaInventive

Tags

Playmaker