Harry Maguire82
CB

Harry Maguire

Center Back • Man Utd • Premier League

PAC

35

SHO

57

PAS

69

DRI

65

DEF

83

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa50
Chọn vị trí61
Lực sút83
Sút vô lê49
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy63
Đá phạt46
Chuyền dài82
Chuyền ngắn79
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh80
Rê bóng67
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu87
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật81
Sức bền66
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

60

LF

64

CF

64

RF

64

RW

60

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

63

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

63

LWB

69

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

69

LB

70

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

70

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress

Tags

Strength