TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tom Booth
GK
Tom BoothEA SPORTS FC 27

TomBooth

Crewe AlexandraEFL League Two

England22 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 82 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT65+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
59
HANBắt bóng
58
KICPhát bóng
57
POSChọn vị trí
57
REFPhản xạ
59
Tuổi
22
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 59, Đổ người 59, Chọn vị trí 57
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 58, Chọn vị trí 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tom Booth

Mạnh nhất

Sức mạnh

60

Trung bình

#2

Đổ người

59

Yếu

#3

Phản xạ

59

Yếu

#4

Bắt bóng

58

Yếu

#5

Phản ứng

57

Yếu

#6

Phát bóng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB58
Đổ người59
Bắt bóng58
Phát bóng57
Chọn vị trí57
Phản xạ59

Tốc độ

TB30
Tăng tốc26
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm6
Sút xa8
Chọn vị trí6
Lực sút43
Sút vô lê7
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB20
Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài28
Chuyền ngắn28
Nhãn quan29

Rê bóng

TB29
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng24
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh38
Rê bóng6
Phản ứng57

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu12
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB37
Quyết liệt20
Sức bật52
Sức bền16
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

20

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

20

LWB

19

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

19

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

55

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€585.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi22 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17232

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tom Booth?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K