Mickey Demetriou65
CB

Mickey Demetriou

Center Back • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

39

SHO

47

PAS

55

DRI

55

DEF

64

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa45
Chọn vị trí46
Lực sút58
Sút vô lê38
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy54
Đá phạt56
Chuyền dài60
Chuyền ngắn59
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh60
Rê bóng53
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockAnticipateSlide TackleAerial FortressLong Throw