TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mickey Demetriou
CB
Mickey DemetriouEA SPORTS FC 27

MickeyDemetriou

Crewe AlexandraEFL League Two

England36 tuổi

Center Back · 188 cm · 79 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT66+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
39
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
76
Tuổi
36
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 66, Sức bật 76, Sức mạnh 77
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 77, Quyết liệt 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mickey Demetriou

Mạnh nhất

Sức bền

81

Rất tốt

#2

Sức mạnh

77

Tốt

#3

Sức bật

76

Tốt

#4

Thăng bằng

70

Tốt

#5

Quyết liệt

68

Trung bình

#6

Đánh đầu

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB40
Tăng tốc41
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm43
Sút xa45
Chọn vị trí46
Lực sút58
Sút vô lê38
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng57
Độ xoáy54
Đá phạt56
Chuyền dài60
Chuyền ngắn59
Nhãn quan42

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn52
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh60
Rê bóng53
Phản ứng65

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB76
Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh77

Thủ môn

TB12
Đổ người16
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

62

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

62

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderLong Ball PassBlockAnticipateSlide TackleAerial FortressLong Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€190.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
€333.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi36 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12225

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập21/7/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mickey Demetriou?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Luke Offord
OVR63
›
POT66+3
CB

Luke Offord

Crewe Alexandra

€625K

Joe White
OVR63
›
POT70+7
CM

Joe White

Crewe Alexandra

€200K