TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lewis Billington
RBCB
Lewis BillingtonEA SPORTS FC 27

LewisBillington

Crewe AlexandraEFL League Two

England22 tuổi

Right Back · 185 cm · 80 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT71+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
37
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
74
Tuổi
22
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 90, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 71
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 72, Quyết liệt 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lewis Billington

Mạnh nhất

Sức bền

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức mạnh

72

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#4

Sức bật

71

Tốt

#5

Tăng tốc

69

Trung bình

#6

Quyết liệt

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB36
Dứt điểm37
Sút xa32
Chọn vị trí40
Lực sút48
Sút vô lê25
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng59
Độ xoáy44
Đá phạt22
Chuyền dài55
Chuyền ngắn56
Nhãn quan41

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh44
Rê bóng58
Phản ứng59

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB74
Quyết liệt61
Sức bật71
Sức bền90
Sức mạnh72

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

50

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

50

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

Chính

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€829.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi22 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13132

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lewis Billington?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Luke Offord
OVR63
›
POT66+3
CB

Luke Offord

Crewe Alexandra

€625K

Joe White
OVR63
›
POT70+7
CM

Joe White

Crewe Alexandra

€200K