TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jordan Gibson
LMRMLWRW
Jordan GibsonEA SPORTS FC 27

JordanGibson

Crewe AlexandraEFL League Two

England28 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 80 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT66+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
60
Tuổi
28
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 83, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 57
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 83

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jordan Gibson

Mạnh nhất

Tăng tốc

83

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#4

Sức bền

71

Tốt

#5

Thăng bằng

67

Trung bình

#6

Sức bật

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc83
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm58
Sút xa62
Chọn vị trí57
Lực sút61
Sút vô lê53
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng57
Độ xoáy59
Đá phạt56
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan62

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu47
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB61
Quyết liệt46
Sức bật66
Sức bền71
Sức mạnh59

Thủ môn

TB8
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

Chính

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

61

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

61

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotIncisive PassTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€625.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi28 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12551

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jordan Gibson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K

Joe White
OVR63
›
POT70+7
CM

Joe White

Crewe Alexandra

€200K