Jordan Gibson64
LMRMLWRW

Jordan Gibson

Left Midfielder • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

83

SHO

59

PAS

58

DRI

64

DEF

54

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa62
Chọn vị trí57
Lực sút61
Sút vô lê53
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy59
Đá phạt56
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu47
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật66
Sức bền71
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

61

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

61

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassTechnical