Toby Collyer70
CDMCM

Toby Collyer

Center Defensive Midfielder • Man Utd • Premier League

PAC

67

SHO

50

PAS

69

DRI

68

DEF

67

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa52
Chọn vị trí57
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy70
Đá phạt48
Chuyền dài72
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh69
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu56
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật68
Sức bền67
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

17