Thomas Meunier78
RBRM

Thomas Meunier

Right Back • Sunderland • Premier League

PAC

59

SHO

74

PAS

73

DRI

71

DEF

78

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa77
Chọn vị trí75
Lực sút80
Sút vô lê77
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy76
Đá phạt56
Chuyền dài75
Chuyền ngắn70
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh74
Rê bóng75
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu81
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật84
Sức bền81
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

72

LWB

73

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

73

LB

74

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

74

GK

16