Tate Johnson69
LBLM

Tate Johnson

Left Back • Whitecaps FC • MLS

PAC

77

SHO

40

PAS

58

DRI

63

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa29
Chọn vị trí56
Lực sút49
Sút vô lê24
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy52
Đá phạt34
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh52
Rê bóng57
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

14