Tang Miao59
RBRMRW

Tang Miao

Right Back • SZ Peng City • CSL

PAC

69

SHO

42

PAS

55

DRI

61

DEF

53

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa44
Chọn vị trí53
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy46
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn53
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng59
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật74
Sức bền76
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAnticipate