TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tammy Abraham
ST
Tammy AbrahamEA SPORTS FC 27

TammyAbraham

Aston VillaPremier League

England29 tuổi

Striker · 194 cm · 82 kg · Chân phải

OVR77Chỉ số tổng
›
POT82+5Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
76
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
72
Tuổi
29
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Mẫu tiền đạo thiên về điểm đến bóng bổng trong vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ khả năng dứt điểm khi có cơ hội trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo điểm đến bóng bổng — Đánh đầu 78, Sức bật 87, Chọn vị trí 79, Dứt điểm 76
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 76, Chọn vị trí 79, Đánh đầu 78, Sức bật 87

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tammy Abraham

Mạnh nhất

Sức bật

87

Xuất sắc

#2

Lực sút

80

Rất tốt

#3

Chọn vị trí

79

Tốt

#4

Đá phạt đền

79

Tốt

#5

Sức mạnh

79

Tốt

#6

Sút vô lê

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB77
Dứt điểm76
Sút xa68
Chọn vị trí79
Lực sút80
Sút vô lê78
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng53
Độ xoáy55
Đá phạt55
Chuyền dài53
Chuyền ngắn74
Nhãn quan76

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh78
Rê bóng75
Phản ứng78

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu78
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB74
Quyết liệt68
Sức bật87
Sức bền60
Sức mạnh79

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

77

Chính

LS

77

RS

77

LW

73

LF

76

CF

76

RF

76

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

51

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

51

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Press ProvenEnforcer

Đặc điểm

Aerial threat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€18.000.000

Lương / tuần
€52.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBAston Villa
Giải đấuPremier League
Tuổi29 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1611

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập27/1/2026
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từRoma

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tammy Abraham?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Aston Villa

Boubacar Kamara
OVR84
›
POT86+2
CDM

Boubacar Kamara

Aston Villa

€40M

John McGinn
OVR83
›
POT83
RM

John McGinn

Aston Villa

€13M

Pau Torres
OVR81
›
POT83+2
CB

Pau Torres

Aston Villa

€20M

Matty Cash
OVR81
›
POT81
RB

Matty Cash

Aston Villa

€22M

Leon Goretzka
OVR81
›
POT88+7
CDM

Leon Goretzka

Aston Villa

€12M

Amadou Onana
OVR81
›
POT84+3
CDM

Amadou Onana

Aston Villa

€45M