Tammy Abraham77
ST

Tammy Abraham

Striker • Aston Villa • Premier League

PAC

72

SHO

76

PAS

65

DRI

72

DEF

36

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa68
Chọn vị trí79
Lực sút80
Sút vô lê78
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy55
Đá phạt55
Chuyền dài53
Chuyền ngắn74
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh78
Rê bóng75
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu78
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật87
Sức bền60
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

77

LS

77

RS

77

LW

73

LF

76

CF

76

RF

76

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

51

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

51

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press ProvenEnforcer

Tags

Aerial threat