TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tahsin Mohammed
LWLM
TM
EA SPORTS FC 27

TahsinMohammed

Cầu thủ tự do

Qatar20 tuổi

Left Wing · 166 cm · 72 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT72+14Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
48
Tuổi
20
Chiều cao
166 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 55, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tahsin Mohammed

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#3

Thăng bằng

70

Tốt

#4

Tăng tốc

66

Trung bình

#5

Rê bóng

66

Trung bình

#6

Lực sút

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm53
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút62
Sút vô lê60
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng51
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài39
Chuyền ngắn48
Nhãn quan57

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh54
Rê bóng66
Phản ứng53

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu44
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB48
Quyết liệt42
Sức bật47
Sức bền52
Sức mạnh52

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€2.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi20 tuổi
Chiều cao166 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tahsin Mohammed?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Tahsin Mohammed

Magnus Baars
OVR61
›
POT72+11
LW

Magnus Baars

1. FC Magdeburg

€850K

So sánh
Illaijh de Ruijter
OVR61
›
POT72+11
LM

Illaijh de Ruijter

ADO Den Haag

€700K

So sánh
SG
OVR61
›
POT72+11
LM

Stanley García

Pumas

€700K

So sánh
Enzo Taborda
OVR61
›
POT72+11
LW

Enzo Taborda

Barracas Central

€900K

So sánh
Simon Jørgensen
OVR61
›
POT72+11
LW

Simon Jørgensen

GAIS

€725K

So sánh
Joe Westley
OVR61
›
POT72+11
ST

Joe Westley

Dundee FC

€750K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K