Steve Rouiller68
CB

Steve Rouiller

Center Back • Servette FC • Brack Super League

PAC

39

SHO

27

PAS

47

DRI

52

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa22
Chọn vị trí26
Lực sút48
Sút vô lê32
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy29
Đá phạt30
Chuyền dài67
Chuyền ngắn62
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh59
Rê bóng46
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật69
Sức bền79
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

48

LWB

62

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

62

LB

64

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

64

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderPinged PassLong Ball PassJockeyInterceptAerial Fortress