Houboulang Mendes70
RBRMCDMRW

Houboulang Mendes

Right Back • Servette FC • Brack Super League

PAC

76

SHO

42

PAS

59

DRI

63

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa39
Chọn vị trí48
Lực sút52
Sút vô lê43
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy48
Đá phạt39
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh53
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật80
Sức bền69
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block