Timothé Cognat74
CMCDMCAM

Timothé Cognat

Center Midfielder • Servette FC • Brack Super League

PAC

80

SHO

65

PAS

74

DRI

76

DEF

65

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút71
Sút vô lê54
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy69
Đá phạt60
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh75
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu45
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật67
Sức bền89
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

75

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

75

LWB

74

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

74

LB

72

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassLong Ball PassJockeyAnticipatePress ProvenRelentless

Tags

Acrobat