Florian Ayé71
ST

Florian Ayé

Striker • Servette FC • Brack Super League

PAC

85

SHO

69

PAS

57

DRI

68

DEF

31

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa64
Chọn vị trí69
Lực sút71
Sút vô lê68
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy60
Đá phạt51
Chuyền dài56
Chuyền ngắn68
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu69
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật86
Sức bền73
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

67

LF

69

CF

69

RF

69

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

50

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

50

LB

49

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPrecision Header