Stephen O'Donnell64
RBCBRMCDM

Stephen O'Donnell

Right Back • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

56

SHO

43

PAS

59

DRI

57

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa41
Chọn vị trí50
Lực sút55
Sút vô lê29
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy52
Đá phạt48
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw