Emmanuel Longelo68
LBLMLW

Emmanuel Longelo

Left Back • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

82

SHO

61

PAS

63

DRI

67

DEF

61

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa55
Chọn vị trí68
Lực sút61
Sút vô lê57
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy66
Đá phạt61
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh61
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật66
Sức bền70
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid