Ibrahim Said67
RWRMLWLM

Ibrahim Said

Right Wing • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

80

SHO

56

PAS

56

DRI

75

DEF

24

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa48
Chọn vị trí58
Lực sút56
Sút vô lê55
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy56
Đá phạt38
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh57
Rê bóng76
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu30
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật44
Sức bền60
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

64

LWB

49

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

49

LB

45

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

45

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical