Apostolos Stamatelopoulos66
ST

Apostolos Stamatelopoulos

Striker • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

70

SHO

64

PAS

58

DRI

65

DEF

40

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa59
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê62
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy59
Đá phạt60
Chuyền dài54
Chuyền ngắn61
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu67
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật80
Sức bền77
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

54

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

54

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header