TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tawanda Maswanhise
STRMRW
Tawanda MaswanhiseEA SPORTS FC 27

TawandaMaswanhise

MotherwellScottish Premiership

Zimbabwe23 tuổi

Striker · 175 cm · 69 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT80+7Tiềm năng

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
90
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
67
Tuổi
23
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Điểm nhấn nằm ở khả năng tăng tốc và chạy vào khoảng trống để đối mặt thủ môn. Khi có đồng đội nhả bóng đúng nhịp, những đường chọc khe theo chiều sâu là phương án nên tận dụng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo khai thác khoảng trống — Tăng tốc 90, Tốc độ nước rút 90, Chọn vị trí 74, Dứt điểm 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tawanda Maswanhise

Mạnh nhất

Tăng tốc

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Sức bật

80

Rất tốt

#4

Sức bền

79

Tốt

#5

Dứt điểm

76

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB90
Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB71
Dứt điểm76
Sút xa72
Chọn vị trí74
Lực sút68
Sút vô lê70
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt59
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan66

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh63
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu68
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng49

Thể chất

TB71
Quyết liệt62
Sức bật80
Sức bền79
Sức mạnh61

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

Chính

LS

64

RS

64

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

65

LWB

51

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

51

LB

49

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

49

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchZimbabwe
CLBMotherwell
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi23 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3287

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập18/8/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tawanda Maswanhise?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motherwell

Lukas Fadinger
OVR68
›
POT72+4
CDM

Lukas Fadinger

Motherwell

€350K

Emmanuel Longelo
OVR68
›
POT72+4
LB

Emmanuel Longelo

Motherwell

€1.5M

Dylan Levitt
OVR67
›
POT71+4
CM

Dylan Levitt

Motherwell

€650K

Regan Charles-Cook
OVR67
›
POT69+2
LM

Regan Charles-Cook

Motherwell

€600K

Ibrahim Said
OVR67
›
POT73+6
RW

Ibrahim Said

Motherwell

€2M

Apostolos Stamatelopoulos
OVR66
›
POT71+5
ST

Apostolos Stamatelopoulos

Motherwell

€550K