Tawanda Maswanhise73
STRMRW

Tawanda Maswanhise

Striker • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

90

SHO

73

PAS

63

DRI

73

DEF

47

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa72
Chọn vị trí74
Lực sút68
Sút vô lê70
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt59
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh63
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu68
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật80
Sức bền79
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

65

LWB

51

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

51

LB

49

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid