TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Stan Dancey
RBRM
Stan DanceyEA SPORTS FC 27

StanDancey

Crewe AlexandraEFL League Two

Wales19 tuổi

Right Back · 176 cm · 71 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT66+11Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
55
Tuổi
19
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 62, Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 53, Sức mạnh 55, Quyết liệt 47

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Stan Dancey

Mạnh nhất

Thăng bằng

79

Tốt

#2

Tăng tốc

75

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#5

Sức bền

62

Trung bình

#6

Tạt bóng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm22
Sút xa30
Chọn vị trí38
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng55
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài33
Chuyền ngắn43
Nhãn quan40

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh42
Rê bóng46
Phản ứng47

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu43
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

TB55
Quyết liệt47
Sức bật54
Sức bền62
Sức mạnh55

Thủ môn

TB9
Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

40

LS

40

RS

40

LW

45

LF

41

CF

41

RF

41

RW

45

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

46

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

46

LWB

51

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

51

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

Chính

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€190.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€371.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi19 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18833

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập11/2/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Stan Dancey?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K