Stan Dancey55
RBRM

Stan Dancey

Right Back • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

74

SHO

28

PAS

43

DRI

49

DEF

51

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa30
Chọn vị trí38
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài33
Chuyền ngắn43
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh42
Rê bóng46
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu43
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật54
Sức bền62
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

45

LF

41

CF

41

RF

41

RW

45

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

46

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

46

LWB

51

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

51

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

13