TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Soufiane Jebari
CAMSTCM
Soufiane JebariEA SPORTS FC 27

SoufianeJebari

FK Csíkszereda Miercurea CiucSUPERLIGA

Spain31 tuổi

Center Attacking Midfielder · 175 cm · 68 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT62Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
50
Tuổi
31
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng sáng tạo và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng sáng tạo — Nhãn quan 64, Chuyền ngắn 63, Kiểm soát bóng 64, Điềm tĩnh 64
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 63, Kiểm soát bóng 64, Nhãn quan 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Soufiane Jebari

Mạnh nhất

Thăng bằng

76

Tốt

#2

Lực sút

65

Trung bình

#3

Nhãn quan

64

Trung bình

#4

Kiểm soát bóng

64

Trung bình

#5

Điềm tĩnh

64

Trung bình

#6

Rê bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm57
Sút xa58
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê53
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng59
Độ xoáy61
Đá phạt58
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan64

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu30
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng34

Thể chất

TB49
Quyết liệt61
Sức bật34
Sức bền58
Sức mạnh44

Thủ môn

TB12
Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

59

CAM

59

Chính

RAM

59

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

45

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

45

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€550
Phí giải phóng hợp đồng
€297.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBFK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi31 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15341

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập15/10/2020
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Soufiane Jebari?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

Lóránd Pászka
OVR66
›
POT68+2
LB

Lóránd Pászka

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

Eduard Pap
OVR66
›
POT68+2
GK

Eduard Pap

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K

Răzvan Trif
OVR65
›
POT65
LB

Răzvan Trif

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€400K

Raul Palmeș
OVR65
›
POT65
CB

Raul Palmeș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K

Márton Eppel
OVR65
›
POT70+5
ST

Márton Eppel

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€150K

Szilárd Vereș
OVR64
›
POT64
CDM

Szilárd Vereș

FK Csíkszereda Miercurea Ciuc

€450K