Soufiane Jebari62
CAMSTCM

Soufiane Jebari

Center Attacking Midfielder • FK Csíkszereda • SUPERLIGA

PAC

59

SHO

58

PAS

62

DRI

64

DEF

31

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa58
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê53
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy61
Đá phạt58
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu30
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật34
Sức bền58
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

45

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

45

GK

17