TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sonny Cox
STCAMCM
Sonny CoxEA SPORTS FC 27

SonnyCox

Exeter CityEFL League Two

England22 tuổi

Striker · 178 cm · 79 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT68+6Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
63
Tuổi
22
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 76, Chọn vị trí 62
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 57, Sức bật 74, Sức mạnh 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sonny Cox

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#2

Thăng bằng

78

Tốt

#3

Tăng tốc

77

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#5

Sức bật

74

Tốt

#6

Sức bền

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm62
Sút xa54
Chọn vị trí62
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng43
Độ xoáy45
Đá phạt41
Chuyền dài38
Chuyền ngắn54
Nhãn quan48

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

TB29
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu57
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB63
Quyết liệt38
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh69

Thủ môn

TB9
Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

Chính

LS

62

RS

62

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

58

LWB

45

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

45

LB

43

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

43

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€625.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBExeter City
Giải đấuEFL League Two
Tuổi22 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15143

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập2/7/2021
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sonny Cox?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Exeter City

Reece Cole
OVR65
›
POT65
CAM

Reece Cole

Exeter City

€825K

Jack Fitzwater
OVR65
›
POT66+1
CB

Jack Fitzwater

Exeter City

€600K

Carlos Mendes Gomes
OVR65
›
POT—
LM

Carlos Mendes Gomes

Exeter City
Ed Turns
OVR64
›
POT68+4
CB

Ed Turns

Exeter City

€400K

Vincent Harper
OVR63
›
POT65+2
LB

Vincent Harper

Exeter City

€750K

Jake Doyle-Hayes
OVR63
›
POT66+3
CM

Jake Doyle-Hayes

Exeter City

€400K