TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Vincent Harper
LBLM
Vincent HarperEA SPORTS FC 27

VincentHarper

Exeter CityEFL League Two

Kenya26 tuổi

Left Back · 176 cm · 70 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT65+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
90
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
72
Tuổi
26
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 88, Tốc độ nước rút 91
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 57, Sức mạnh 71, Quyết liệt 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Vincent Harper

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Thăng bằng

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#4

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#5

Sức bật

77

Tốt

#6

Quyết liệt

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB90
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm47
Sút xa39
Chọn vị trí54
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng58
Độ xoáy52
Đá phạt41
Chuyền dài47
Chuyền ngắn53
Nhãn quan54

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng57

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu51
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB74
Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền73
Sức mạnh71

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

58

CF

58

RF

58

RW

62

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

63

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

63

LB

62

Chính

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TackleQuick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€750.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKenya
CLBExeter City
Giải đấuEFL League Two
Tuổi26 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13642

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Vincent Harper?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Exeter City

Carlos Mendes Gomes
OVR65
›
POT—
LM

Carlos Mendes Gomes

Exeter City
Jack Fitzwater
OVR65
›
POT66+1
CB

Jack Fitzwater

Exeter City

€600K

Reece Cole
OVR65
›
POT65
CAM

Reece Cole

Exeter City

€825K

Ed Turns
OVR64
›
POT68+4
CB

Ed Turns

Exeter City

€400K

Jake Doyle-Hayes
OVR63
›
POT66+3
CM

Jake Doyle-Hayes

Exeter City

€400K

Taylor Perry
OVR62
›
POT64+2
CM

Taylor Perry

Exeter City

€625K