Ed Turns64
CBRB

Ed Turns

Center Back • Exeter City • EFL League Two

PAC

56

SHO

31

PAS

45

DRI

52

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa31
Chọn vị trí29
Lực sút45
Sút vô lê31
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy32
Đá phạt34
Chuyền dài43
Chuyền ngắn59
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng46
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật72
Sức bền72
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

18