Jack Fitzwater65
CB

Jack Fitzwater

Center Back • Exeter City • EFL League Two

PAC

62

SHO

37

PAS

49

DRI

52

DEF

64

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa26
Chọn vị trí35
Lực sút50
Sút vô lê37
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài59
Chuyền ngắn60
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh62
Rê bóng44
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật75
Sức bền67
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

17