Sondre Flem Bjørshol68
RBRM

Sondre Flem Bjørshol

Right Back • Viking FK • Eliteserien

PAC

75

SHO

45

PAS

60

DRI

61

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa20
Chọn vị trí66
Lực sút43
Sút vô lê35
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt29
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu59
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật75
Sức bền74
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassAerial Fortress