Sofyan Amrabat79
CDMCM

Sofyan Amrabat

Center Defensive Midfielder • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

73

SHO

70

PAS

74

DRI

76

DEF

76

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa73
Chọn vị trí72
Lực sút81
Sút vô lê68
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy73
Đá phạt65
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh76
Rê bóng75
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu65
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật80
Sức bền80
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí16
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

70

LF

72

CF

72

RF

72

RW

70

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

71

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

71

LWB

73

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

73

LB

73

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

73

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TacklePress ProvenRelentless