TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sofyan Amrabat
CDMCM
Sofyan AmrabatEA SPORTS FC 27

SofyanAmrabat

AjaxTrendyol Süper Lig

Morocco30 tuổi

Center Defensive Midfielder · 183 cm · 77 kg · Chân phải

OVR79Chỉ số tổng
›
POT80+1Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
76
PHYThể chất
84
Tuổi
30
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Giá trị chính nằm ở sự kết hợp giữa đọc tình huống phòng ngự và khả năng tổ chức từ trục giữa — một trạm trung chuyển có bảo vệ. Ngoài ra có nền tảng tranh chấp để hỗ trợ thu hồi bóng ở trung tuyến.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 74, Cắt bóng 77, Chuyền ngắn 80, Chuyền dài 77
  • Tiền vệ tranh chấp, thu hồi bóng — Tắc bóng đứng 80, Cắt bóng 77, Sức bền 80, Sức mạnh 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sofyan Amrabat

Mạnh nhất

Quyết liệt

86

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

86

Xuất sắc

#3

Lực sút

81

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

#5

Kiểm soát bóng

80

Rất tốt

#6

Tắc bóng đứng

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB69
Dứt điểm65
Sút xa73
Chọn vị trí72
Lực sút81
Sút vô lê68
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng64
Độ xoáy73
Đá phạt65
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan75

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh76
Rê bóng75
Phản ứng74

Phòng ngự

TB74
Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu65
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng80

Thể chất

TB83
Quyết liệt86
Sức bật80
Sức bền80
Sức mạnh86

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí16
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

71

LS

71

RS

71

LW

70

LF

72

CF

72

RF

72

RW

70

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

71

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

71

LWB

73

LDM

77

CDM

77

Chính

RDM

77

RWB

73

LB

73

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

73

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TacklePress ProvenRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€10.000.000

Lương / tuần
€50.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMorocco
CLBAjax
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi30 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#800

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập30/8/2026
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từFenerbahçe SK
Vị trí ĐTQGLDM
Số áo ĐTQG4

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sofyan Amrabat?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ajax

Julian Brandt
OVR82
›
POT85+3
CAM

Julian Brandt

Ajax

€15M

Marc-André ter Stegen
OVR82
›
POT90+8
GK

Marc-André ter Stegen

Ajax

€3M

Sherida Spitse
OVR82
›
POT84+2
CB

Sherida Spitse

Ajax

€60K

Marcos Leonardo
OVR78
›
POT85+7
ST

Marcos Leonardo

Ajax

€20M

Youri Baas
OVR78
›
POT82+4
CB

Youri Baas

Ajax

€20M

Katja Snoeijs
OVR78
›
POT82+4
ST

Katja Snoeijs

Ajax

€160K