Simon Stüker60
RBLB

Simon Stüker

Right Back • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

73

SHO

46

PAS

57

DRI

62

DEF

54

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa46
Chọn vị trí50
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy45
Đá phạt43
Chuyền dài60
Chuyền ngắn60
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh47
Rê bóng63
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu51
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật51
Sức bền47
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

54

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

54

GK

12