Alexander Busch67
CB

Alexander Busch

Center Back • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

68

SHO

37

PAS

48

DRI

59

DEF

68

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa29
Chọn vị trí38
Lực sút48
Sút vô lê27
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy34
Đá phạt27
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng56
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu69
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật71
Sức bền59
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

48

CF

48

RF

48

RW

46

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

49

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

15