Callum McCowatt70
CAMLMRMCM

Callum McCowatt

Center Attacking Midfielder • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

76

SHO

70

PAS

68

DRI

70

DEF

55

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa69
Chọn vị trí73
Lực sút71
Sút vô lê64
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt66
Chuyền dài66
Chuyền ngắn72
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu62
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật77
Sức bền81
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPower Shot